|
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT: Khoảng đo đơn vị Lux: 0.000 - 2000 Lux. Độ phân giải: 1 Lux Độ chính xác: ± (5% +2d) 2000 - 20000 Lux. Độ phân giải: 10Lux. Độ chính xác: ± (5% +2d) 20000 - 50000 Lux. Độ phân giải: 100 Lux. Độ chính xác: ± (5%+2d) Khoảng đo đơn vị Ft- candle: 0.000 - 200 Ft-candle. Độ phân giải: 0.1 Ft-candle. Độ chính xác: ±(5% +2d) 200 - 2000 Ft-candle. Độ phân giải: 1 Ft-candle. Độ chính xác: ±(5%+2d) 2000-5000 Ft-candle. Độ phân giải: 10 Ft-candle. Độ chính xác: ±(5%+2d) Loại sensor: photodiode và color correction filter Pin: Pin DC 9V, 006P, MN1604 (PP3) Năng lượng tiêu thụ: xấp xỉ DC2 mA Môi trường hoạt động: 0-50oC (32-12oF) Độ ẩm: < 80%R.H Kích thước: - Máy: 163x70x30 mm (6.4x2.8x1.2 inch) - Sensor: 82x55x7 mm (3.2x2.2x0.3 inch) Trọng lượng: 220g (0.52 LB) Cung cấp bao gồm: + Máy đo ánh sáng điện tử hiện số Model: LX102 + Pin và hướng dẫn sử dụng tiếng Anh và tiếng Việt
|