|
Các loại ngũ cốc có thể đo (Khoảng đo/độ phân giải/độ chính xác) Lúa mì: 9 ... 38% / 0,1% / ± 0,5% Ngô: 9 ... 39% / 0,1% / ± 0,5% Gạo Japonica: 8,5 ... 40% / 0,1% / ± 0,5% Gạo Ấn Độ: 8,9 ... 30,4% / 0,1% / ± 0,5% Đậu nành: 8,9 ... 33,4% / 0,1% / ± 0,5% Gạo: 10,4 ... 26,4% / 0,1% / ± 0,5% Cao lương: 8 ... 35% / 0,1% / ± 0,5% Hạt cải dầu: 6,4 ... 25,4% / 0,1% / ± 0,5% Hạt kê: 9,4 ... 28,4% / 0,1% / ± 0,5% Đậu phộng (Lạc): 5,4 ... 18,9% / 0,1% / ± 0,5% Lúa mạch: 9,4 ... 26,4% / 0,1% / ± 0,5% Hạt hoa hướng dương: 7,9 ... 24,4% / 0,1% / ± 0,5% Hạt cà phê: 10 ... 30% / 0,1% / ± 0,5% Hạt ca cao: 4,5 ... 17% / 0,1% / ± 0,5% Vừng: 6 ... 18% / 0,1% / ± 0,5%
Độ lặp lại: 0,2% Phạm vi điều chỉnh: ± 9,9% Cỡ mẫu: Khoảng 65 ml Nhiệt độ hoạt động: 0 ... 40°C / 32 ... 104°F Cân bằng nhiệt độ: Tự động Nguồn: Pin 9V Tự động tắt máy khi không sử dụng: Sau 3 phút Cung cấp bao gồm: - Máy đo độ ẩm nông sản PCE-GMM 10 - Bàn chải làm sạch - Tuốc nơ vít - Pin 9V - Hướng dẫn sử dụng - Hộp đựng
|